Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pupilise




pupilise
['pju:plaiz]
Cách viết khác:
pupillise
['pju:plaiz]
pupilize
['pju:plaiz]
pupillize
['pju:plaiz]
ngoại động từ
dạy, kèm (học sinh)
nội động từ
nhận học sinh


/'pju:pilaiz/ (pupillise) /'pju:pilaiz/ (pupilize) /'pju:pilaiz/ (pupillize) /'pju:pilaiz/

ngoại động từ
dạy, kèm (học sinh)

nội động từ
nhận học sinh

Related search result for "pupilise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.