Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
qualm




qualm
[kwɔ:m]
danh từ
mối lo ngại, nỗi e sợ
nỗi day dứt, nỗi băn khoăn
qualms of conscience
nỗi day dứt của lương tâm
sự nôn nao, sự buồn nôn (đứng ngồi không yên)


/kwɔ:m/

danh từ
sự buồn nôn, sự nôn nao; sự thấy khó chịu trong người
mối lo ngại, mối e sợ
nỗi băn khoăn dằn vật, nỗi day dứt
qualms of conscience nỗi day dứt của lương tâm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "qualm"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.