Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sect


/sekt/

danh từ

bè phái, môn phái, giáo phái

    religion sect giáo phái


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sect"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.