Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seller




seller
['selə]
danh từ
(dùng trong từ ghép) người bán
a bookseller
người bán sách
the buyer and the seller
người mua và người bán
(đi sau một tính từ) thứ bán được, đồ bán được (theo một cách nào đó)
this dictionary is a best seller
quyển tự điển này là thứ bán rất chạy
this model is a poor seller
mẫu hàng này bán ế


/'selə/

danh từ
người bán, người phát hàng
thứ bán được, đồ bán được
good seller thứ bán chạy
best seller sách bán chạy; tác giả có sách bán chạy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "seller"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.