Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary

having an abundant supply of money or possessions of value (Freq. 3)
- an affluent banker
- a speculator flush with cash
- not merely rich but loaded
- moneyed aristocrats
- wealthy corporations
affluent, flush, loaded, moneyed
Similar to:
Derivationally related forms:
wealth, wealthiness, flush (for: flush), affluent (for: affluent), affluence (for: affluent)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wealthy"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.