Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
affluent




affluent
['æfluənt]
tính từ
giàu có; thịnh vượng
affluent circumstances
hoàn cảnh dư dật
an affluent lifestyle
một lối sống phong lưu
his parents were very affluent
bố mẹ anh ta rất sung túc
the affluent society
xã hội thịnh vượng
danh từ
sông nhánh, chi lưu


/'æfluənt/

tính từ
nhiều, dồi dào, phong phú
giàu có

danh từ
sông nhánh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "affluent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.