Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
hamlet


noun
1. a community of people smaller than a village (Freq. 1)
Syn:
crossroads
Hypernyms:
community
2. a settlement smaller than a town
Syn:
village
Hypernyms:
settlement
Hyponyms:
kampong, campong, kraal, pueblo
Instance Hyponyms:
Cheddar, Sealyham, El Alamein, Jericho, Jamestown,
Chancellorsville, Spotsylvania, Yorktown

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hamlet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.