Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
quota



noun
1. a prescribed number (Freq. 1)
- all the salesmen met their quota for the month
Hypernyms:
number
2. a proportional share assigned to each participant
Hypernyms:
allotment, allocation
3. a limitation on imports
- the quota for Japanese imports was negotiated
Hypernyms:
trade barrier, import barrier

Related search result for "quota"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.