Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unsubstantialise


verb
render immaterial or incorporeal
Syn:
immaterialize, immaterialise, unsubstantialize
Derivationally related forms:
unsubstantial (for: unsubstantialize)
Hypernyms:
change, alter, modify
Hyponyms:
disincarnate
Verb Frames:
- Something ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.