Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bauble


/'bɔ:bl/

danh từ

đồ trang sức loè loẹt rẻ tiền

đồ chơi; đồ không giá trị

phù hiệu (của) người hề (ở triều đình)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bauble"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.