Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
large scale




large+scale
['lɑ:dʒ'skeil]
danh từ
phạm vi rộng lớn; quy mô lớn
on a large scale
trên quy mô rộng lớn


/'lɑ:dʤ'skeil/

danh từ
phạm vi rộng lớn; quy mô lớn
on a large_scale trên quy mô rộng lớn

Related search result for "large scale"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.