Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outweigh




outweigh
[aut'wei]
ngoại động từ
nặng hơn; nặng quá đối với (cái gì...)
có nhiều tác dụng hơn, có nhiều giá trị hơn, có nhiều ảnh hưởng hơn


/aut'wei/

ngoại động từ
nặng hơn; nặng quá đối với (cái gì...)
có nhiều tác dụng hơn, có nhiều giá trị hơn, có nhiều ảnh hưởng hơn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "outweigh"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.