Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pea



/pi:/

danh từ

(thực vật học) đậu Hà-lan; đậu

    green peas đậu Hà-lan còn non

    split peas đậu hạt (đã bỏ vỏ quả đi)

!as like as two peas

(xem) like


Related search result for "pea"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.