Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
phalli




phalli
['fælai]
danh từ
số nhiều của phallus


/'fæləs/

danh từ, số nhiều phalli /'fælai/
tượng dương vật (để tôn thờ, biểu tượng cho sức sinh sản)

Related search result for "phalli"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.