Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
placet




placet
['pleisit]
danh từ
sự biểu quyết "đông y"
thán từ
đồng ý! (trong khi biểu quyết)
non placet!
không đồng ý!


/'pleiset/

danh từ
sự biểu quyết "đông y"

thán từ
đồng ý! (trong khi biểu quyết)
non placet! không đồng ý!

Related search result for "placet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.