Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
placoid




placoid
['plækɔid]
tính từ
(động vật học) hình tấm (vây)
có vây hình tấm (cá)


/'plækɔid/

tính từ
(động vật học) hình tấm (vây)
có vây hình tấm (cá)

Related search result for "placoid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.