Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
placket




placket
['plækit]
danh từ
đường xẻ váy (của đàn bà)


/'plækit/

danh từ
túi váy

Related search result for "placket"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.