Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rennet




rennet
['renit]
danh từ
chất rennet, men dịch vị (lấy ở dạ dày bò con dùng làm cho đặc sữa khi chế biến phó mát)
(thực vật học) táo rennet


/'renit/

danh từ
men dịch vị (lấy ở dạ dày bò con dùng làm cho đặc sữa khi chế biến phó mát)

danh từ
(thực vật học) táo rennet

Related search result for "rennet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.