Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
baobab



noun
African tree having an exceedingly thick trunk and fruit that resembles a gourd and has an edible pulp called monkey bread
Syn:
monkey-bread tree, Adansonia digitata
Hypernyms:
angiospermous tree, flowering tree
Member Holonyms:
Adansonia, genus Adansonia
Part Meronyms:
sour gourd, monkey bread

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "baobab"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.