Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
boa



noun
1. a long thin fluffy scarf of feathers or fur
Syn:
feather boa
Hypernyms:
scarf
2. any of several chiefly tropical constrictors with vestigial hind limbs
Hypernyms:
constrictor
Hyponyms:
boa constrictor, Constrictor constrictor, rubber boa, tow-headed snake, Charina bottae,
rosy boa, Lichanura trivirgata, anaconda, Eunectes murinus, python
Member Holonyms:
Boidae, family Boidae

Related search result for "boa"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.