Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
grove



noun
1. a small growth of trees without underbrush (Freq. 6)
Hypernyms:
forest, wood, woods
2. garden consisting of a small cultivated wood without undergrowth (Freq. 2)
Syn:
woodlet, orchard, plantation
Hypernyms:
garden
Hyponyms:
apple orchard, lemon grove, orange grove, peach orchard

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "grove"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.