Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
led




led
[led]
động tính từ quá khứ của lead
viết tắt
điốt phát sáng (light-emitting diode)


/led/

động tính từ quá khứ của lead

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "led"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.