Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sod


/sɔd/

thời quá khứ (từ cổ,nghĩa cổ) của seethe

danh từ

bụng (ch).

đám cỏ

lớp đất mặt (ở đồng cỏ)

    under the sod chôn dưới đất, nằm trong mồ

ngoại động từ

trồng cỏ xanh lên (đám đất)

ném đất (vào ai)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sod"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.