goat 
/gout/
danh từ
(động vật học) con dê
người dâm dục, người dâm đãng, người có máu dê
(Goat) (thiên văn học) cung Ma kết (trong hoàng đạo)
!to get somebody goat
trêu gan (chọc tức) ai
!to play the giddy goat
(xem) giddy
!to separate the sheep from the goats
lấy tinh bỏ thô
|
|