Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
remand





remand
[ri'mɑ:nd]
danh từ
sự gửi trả (một người tù) về trại giam để điều tra thêm
detention under remand
sự giam tạm
remand home
nơi giam giữ tạm thời những tội phạm vị thành niên
a remand prisoner
tù nhân bị gửi trả về trại giam để điều tra thêm
on remand
tạm giam
ngoại động từ
gửi trả (một người tù) về trại giam để điều tra thêm


/ri'mɑ:nd/

danh từ
sự gửi trả (một người tù) về trại giam để điều tra thêm
detention under remand sự giam tạm
remand home nơi giam giữ tạn thời những tội phạm vị thành niên

ngoại động từ
gửi trả (một người tù) về trại giam để điều tra thêm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "remand"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.