Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
drinker




drinker
['driηkə]
danh từ
người uống
người nghiện rượu
a hard (heavy) drinker
người nghiện rượu nặng


/'driɳkə/

danh từ
người uống
người nghiện rượu
a hard (heavy) drinker người nghiện rượu nặng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "drinker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.