Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pool



/pu:l/

danh từ

vũng

ao; bể bơi (bơi)

vực (chỗ nước sâu và lặng ở con sông)

ngoại động từ

đào (lỗ) để đóng nêm phá đá

đào xới chân (vĩa than...)

danh từ

tiền góp; hộp đựng tiền góp (đánh bài)

trò đánh cá góp tiền; tiền góp đánh cá

    football pool trò đánh cá bóng đá (ai đoán trúng thì được giải trích ở tiền góp)

vốn chung, vốn góp

Pun (tổ hợp các nhà kinh doanh hoặc sản xuất để loại trừ sự cạnh tranh lẫn nhau); khối thị trường chung

trò chơi pun (một lối chơi bi-a)

ngoại động từ

góp thành vốn chung

chia phần, chung phần (tiền thu được...)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pool"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.