Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fist



/fist/

danh từ

nắm tay; quả đấm

    to clenth one's fist nắm chặt tay lại

    to use one's fists đấm nhau, thụi nhau

(đùa cợt) bàn tay

    give us your fist nào bắt tay

(đùa cợt) chữ viết

    a good fist chữ viết đẹp

    I know his fist tôi biết chữ nó

ngoại động từ

đấm, thụi

nắm chặt, điều khiển

    to fist an oar điều khiển mái chèo


Related search result for "fist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.