Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
yell



/jel/

danh từ

sự kêu la, sự la hét

tiếng la hét, tiếng thét lác; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiếng la hò động viên (trong những cuộc thi đấu thể thao...)

động từ

kêu la, la hét, thét lác

    to yell with pain kêu la vì đau đớn

    to yell with laughter cười rầm lên

    to yell out abuses chửi mắng om sòm


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "yell"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.